Nghĩa tiếng Việt
- Độ dài sóng bù.danh từ
Ví dụ
-
She saw the complementary wavelength yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːmpləˈmɛntəri ˌlɛŋkθ/
She saw the complementary wavelength yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép