TanroDictionary Sổ từ

complementing

/kˈɒmplɪməntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của complement.động từ

Ví dụ

  1. The blue tie is complementing his shirt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép