TanroDictionary Sổ từ

completing

/kəmˈpliːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của complete.động từ

Ví dụ

  1. She was completing her homework before dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép