TanroDictionary Sổ từ

complexioned

/kəmˈplɛkʃənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nước da như thế nào đó.tính từ

Ví dụ

  1. He was a dark-complexioned boy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép