Nghĩa tiếng Việt
- Sự phức tạp, sự rắc rối.danh từ
- Biến chứng.danh từ
Tiếng Nhật
- 合併症がっぺいしょうbiến chứng
- いざこざrắc rối, xích mích
- 葛藤かっとうmâu thuẫn, xung đột (nội tâm), giằng xé
- 紛糾ふんきゅうsự rắc rối, hỗn loạn, tranh chấp
- 錯綜さくそうphức tạp, rắc rối, chằng chịt, lẫn lộn
Ví dụ
-
The complication made the task much slower.
-
The cold brought a small complication.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép