TanroDictionary Sổ từ

complice

/ˈkɑːmpləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay.danh từ

Ví dụ

  1. He was a complice in the cheating scheme.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép