TanroDictionary Sổ từ

complimenting

/kˈɒmplɪməntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compliment.động từ

Ví dụ

  1. She is complimenting his neat handwriting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép