TanroDictionary Sổ từ

compline

/ˈkɑːmplən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buổi lễ cuối ngày.danh từ

Ví dụ

  1. The bells rang at compline.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép