TanroDictionary Sổ từ

complying

/kəmˈplaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của comply.động từ

Ví dụ

  1. They are complying with the new rules.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép