TanroDictionary Sổ từ

comporting

/kəmˈpɔːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của comport.động từ

Ví dụ

  1. He is comporting himself with great calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép