TanroDictionary Sổ từ

composing

/kəmˈpoʊzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compose.động từ
  2. Sự sáng tác.danh từ
  3. Sự sắp chữ.danh từ

Ví dụ

  1. She was composing a short song.

  2. His composing took several quiet hours.

  3. Composing the page took careful work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép