Nghĩa tiếng Việt
- Cáp đa hợp, cáp nhiều loại.danh từ
Ví dụ
-
A composite cable helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɑːmˈpɑːzət ˈkeɪbəl/
A composite cable helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép