TanroDictionary Sổ từ

composite cable

/kɑːmˈpɑːzət ˈkeɪbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáp đa hợp, cáp nhiều loại.danh từ

Ví dụ

  1. A composite cable helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép