TanroDictionary Sổ từ

composite gain

/kɑːmˈpɑːzət ˈɡeɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độ tăng lợi đa hợp.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the composite gain on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép