TanroDictionary Sổ từ

composting

/ˈkɒmpɒstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compost.động từ

Ví dụ

  1. She is composting food scraps in the backyard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép