Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compound.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Please compounding the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɒmpˈaʊndɪŋ/
Please compounding the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép