TanroDictionary Sổ từ

compounding

/kɒmpˈaʊndɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compound.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Please compounding the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép