TanroDictionary Sổ từ

comprehensibleness

/kəˈmpreʃənrəsənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính hiểu được, tính lĩnh hội được.danh từ
  2. Tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được.danh từ

Ví dụ

  1. The steps had great comprehensibleness for new students.

  2. The broad term had wide comprehensibleness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép