Nghĩa tiếng Việt
- Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách.tính từ
Tiếng Nhật
- 強制的きょうせいてきcưỡng chế, bắt buộc
- 必須ひっすthiết yếu, bắt buộc, cần thiết
- 義務的ぎむてきbắt buộc, mang tính nghĩa vụ
Ví dụ
-
Wearing a uniform is compulsory for all students.
-
compulsory measures
những biện pháp cưỡng bách
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép