Nghĩa tiếng Việt
- Tình bạn, tình đồng chí.danh từ
Ví dụ
-
Their comradeliness made the trip feel easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɒmreɪdlinəs/
Their comradeliness made the trip feel easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép