TanroDictionary Sổ từ

comradeship

/ˈkɒmreɪdʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình bạn, tình đồng chí.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Their comradeship grew during the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép