TanroDictionary Sổ từ

comstockery

/ˈkɑːmˌstɑːkəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kiểm tra chặt chẽ văn học nghệ thuật vi phạm đạo đức.danh từ

Ví dụ

  1. The review felt like comstockery to many writers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép