TanroDictionary Sổ từ

comunes

/coˈmənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của comunedanh từ

Ví dụ

  1. The comunes meet every week in the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép