Nghĩa tiếng Việt
- Bản năng tự vệ.danh từ
Ví dụ
-
The cat's conatus made it protect its kitten.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəʊˈneɪtəs/
The cat's conatus made it protect its kitten.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép