TanroDictionary Sổ từ

concatenate

/kɑːnˈkætənət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau (thành một dây... ).động từ

Ví dụ

  1. Please concatenate these two text lines.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép