TanroDictionary Sổ từ

concavely

/kɒnˈkeɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem concave: Lõm, hình lòng chãoD

Ví dụ

  1. The entry concavely points to concave.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép