TanroDictionary Sổ từ

concealer

/kənˈsiːlə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người giấu giếm, người che đậy.danh từ

Ví dụ

  1. The concealer hid the stain well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép