Nghĩa tiếng Việt
- Xem conceptualism: Thuyết khái niệmtính từ
Ví dụ
-
The entry conceptualistic points to conceptualism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˌseptʃəˈwɪlətɪs/
The entry conceptualistic points to conceptualism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép