TanroDictionary Sổ từ

concertealy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có dự tính; có bàn tính; có phối hợp.adv

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép