Nghĩa tiếng Việt
- Côngxectô.danh từ
Tiếng Nhật
- 協奏曲きょうそうきょくbản concerto
- コンチェルトbản concerto
Ví dụ
-
The pianist played a beautiful piano concerto last night.
-
a piano concerto
một bản côngxectô cho pianô
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép