Nghĩa tiếng Việt
- Xem concession: Sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)tính từ
Ví dụ
-
The entry concessional points to concession.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈsɛʃənəl/
The entry concessional points to concession.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép