TanroDictionary Sổ từ

concessional

/kənˈsɛʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem concession: Sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)tính từ

Ví dụ

  1. The entry concessional points to concession.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép