TanroDictionary Sổ từ

conchoid

/ˈkɑntʃɔɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Concoit.danh từ

Ví dụ

  1. The curve followed a conchoid on the graph.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép