TanroDictionary Sổ từ

conchology

/kɑːŋˈkɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa động vật thân mềm.danh từ

Ví dụ

  1. She studied conchology at the museum library.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép