TanroDictionary Sổ từ

concurring

/kənkˈɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của concur.động từ

Ví dụ

  1. I am concurring with your simple plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép