TanroDictionary Sổ từ

condemnable

/kənˈdɛməbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể kết án được, có thể lên án được.tính từ

Ví dụ

  1. That rude comment was condemnable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép