TanroDictionary Sổ từ

conditional box

/kənˈdɪʃnəl ˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp tùy điều kiện.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the conditional box on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép