TanroDictionary Sổ từ

conductive coating

/kənˈdəktɪv ˈkoʊtin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phủ chất dẫn.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the conductive coating yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép