Nghĩa tiếng Việt
- Phủ chất dẫn.danh từ
Ví dụ
-
She saw the conductive coating yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈdəktɪv ˈkoʊtin/
She saw the conductive coating yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép