TanroDictionary Sổ từ

conferment

/kənˈfɜːmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ban tước, sự phong tước.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The conferment of the award pleased the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép