TanroDictionary Sổ từ

confessedly

/kəˈnfesədliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự thú nhận.D

Ví dụ

  1. Confessedli, I made the wrong choice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép