Nghĩa tiếng Việt
- Công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè).danh từ
Tiếng Nhật
- 紙吹雪かみふぶきpháo giấy, giấy hoa
Ví dụ
-
Colorful confetti fell over the crowd.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép