TanroDictionary Sổ từ

confining

/kənfˈaɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của confine.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was confining the cat to one room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép