TanroDictionary Sổ từ

conflicted

/kənˈflɪktɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của conflictđộng từ

Ví dụ

  1. She tried to conflicted the issue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép