TanroDictionary Sổ từ

conforming

/kənfˈɔːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conform.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is conforming to the school rules.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép