TanroDictionary Sổ từ

congealed

/kəndʒˈiːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của congealđộng từ

Ví dụ

  1. The soup congealed after standing too long.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép