TanroDictionary Sổ từ

congelation

/ˌkɑːndʒəˈleɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đông lại.danh từ

Ví dụ

  1. The congelation appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép