Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của congest.động từ
Ví dụ
-
Congesting the street made us late.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈdʒɛstɪŋ/
Congesting the street made us late.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép