TanroDictionary Sổ từ

congesting

/kənˈdʒɛstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của congest.động từ

Ví dụ

  1. Congesting the street made us late.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép