Nghĩa tiếng Việt
- Dán lại (bằng hồ); dính lại.động từ
Ví dụ
-
The wet pages conglutinate together.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈɡluːtənˌeɪt/
The wet pages conglutinate together.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép