Nghĩa tiếng Việt
- Chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc).danh từ
Ví dụ
-
He drank a cup of congou after breakfast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːŋˌɡoʊ/
He drank a cup of congou after breakfast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép