TanroDictionary Sổ từ

congruance

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng dư, tương đẳng; (hình học) doàn; sự so sánh, đồng dư thức.danh từ
  2. C. of circles đoàn vòng tròn.danh từ
  3. C. of curves đoàn đường cong.danh từ
  4. C. of first degree đồng dư thứ bậc nhất.danh từ
  5. C. of lines đoàn đường thẳng.danh từ
  6. C. of matrices (đại số) sự tương đẳng của các ma trận.danh từ
  7. C. of spheres đoàn mặt cần.danh từ
  8. Algebraic c. đoàn đại số.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép