TanroDictionary Sổ từ

conical scan

/ˈkɑːnɪkəl ˈskæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quét hình chóp.danh từ

Ví dụ

  1. The conical scan was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép