TanroDictionary Sổ từ

conical waveguide

/ˈkɑːnɪkəl ˈweɪvˌɡɑɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống dẫn sóng hình nón.danh từ

Ví dụ

  1. A conical waveguide helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép