Nghĩa tiếng Việt
- Ống dẫn sóng hình nón.danh từ
Ví dụ
-
A conical waveguide helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːnɪkəl ˈweɪvˌɡɑɪd/
A conical waveguide helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép