Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cone.động từ
Ví dụ
-
They are coning the trees for the display.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈəʊnɪŋ/
They are coning the trees for the display.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép