TanroDictionary Sổ từ

coning

/kˈəʊnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cone.động từ

Ví dụ

  1. They are coning the trees for the display.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép